chuyện trò

chuyện trò

Hai bà lão ngồi chuyện trò dưới bóng cây.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói chuyện một cách thân mật, thoải mái: Hành động trao đổi lời nói, ý kiến với người khác trong một bầu không khí gần gũi, thường không mang tính chất trang trọng.
    • Trò chuyện, tâm sự: Chỉ việc nói chuyện để chia sẻ tâm tư, tình cảm hoặc những câu chuyện thường ngày.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai lão ngồi chuyện trò dưới bóng cây. (Hai lão ngồi nói chuyện thân mật dưới bóng cây.)
    • Sau bữa cơm, cả nhà quây quần chuyện trò về công việc trong ngày. (Sau bữa cơm, cả nhà quây quần trò chuyện về công việc trong ngày.)
    • Anh ấy thích chuyện trò với những người bạn . (Anh ấy thích nói chuyện thân mật với những người bạn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuyện trò phiếm": nói chuyện về những đề tài nhẹ nhàng, không quan trọng, thường để giải trí.

    • Buổi chiều, họ thường ngồi quán cà phê chuyện trò phiếm. (Buổi chiều, họ thường ngồi quán cà phê nói chuyện phiếm.)
  • "chuyện trò tâm tình": trò chuyện để bộc lộ, chia sẻ những tình cảm, suy nghĩ sâu kín.

    • Hai chị em chuyện trò tâm tình đến tận khuya. (Hai chị em trò chuyện tâm tình đến tận khuya.)
Biến thể từ gần giống
  • Trò chuyện (động từ): có nghĩa tương tự "chuyện trò", từ đồng nghĩa được dùng phổ biến.

    • giáo trò chuyện thân thiện với học sinh. ( giáo trò chuyện thân thiện với học sinh.)
  • Chuyện vãn (động từ): nói chuyện một cách rả rích, thường không chủ đề chính.

    • Mấy người hàng xóm tụ tập chuyện vãn đầu ngõ. (Mấy người hàng xóm tụ tập nói chuyện rả rích đầu ngõ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nói chuyện: trao đổi bằng lời nói.
  • Tán gẫu: nói chuyện một cách vui vẻ, thoải mái.
  • Tâm sự: chia sẻ những điều thầm kín, riêng tư.
Từ trái nghĩa
  • Im lặng: không nói .
  • Lặng thinh: giữ im lặng hoàn toàn.